请问「成泰」是什么意思?
2026-07-15 20:24:43
「成泰」读音
拼音 chéng tài,注音 ㄔㄥˊ ㄊㄞˋ
| 拼音字母 | cheng tai |
|---|---|
| 拼音首字母 | ct |
| 注音符号 | ㄔㄥ ㄊㄞ |
| 注音首符号 | ㄔㄊ |
「成泰」释义
扩展释义 成泰(越南语:Thành Thái,1889年-1907年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)怀泽公成泰帝阮福昭(越南语:Nguyễn Phúc Chiêu,1879年3月14日-1954年3月24日,原名阮福宝嶙Nguyễn Phúc Bửu Lân)的年号,共计19年。